PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 21
pathological
Mới
pathological
pathological
/
ˌ
pæθə
ˈ
lɑdʒɪkəl/
thành bệnh, thuộc bệnh lý học
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau