PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 5
immigrant
Mới
immigrant
immigrant
/
ˈ
ɪməɡɹənt/
người nhập cư, dân di cư
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau