PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 5
certificate
Mới
certificate
certificate
/sɝ
ˈ
tɪfɪkət/
giấy chứng nhận, chứng chỉ, giấy hoàn thành khóa học
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau