PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 5
flexible
Mới
flexible
flexible
/
ˈ
flɛksəbəl/
linh hoạt, linh động, dễ uốn
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau