PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 29
patron
Mới
patron
patron
/
ˈ
peɪtɹən/
người bảo trợ, khách quen
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau