PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 29
debit
Mới
debit
debit
/
ˈ
dɛbɪt/
khoản ghi nợ, (kế toán) bên nợ; (từ tài khoản) trừ tiền, ghi nợ
danh từ·động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau