PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 29
eloquent
Mới
eloquent
eloquent
/
ˈ
ɛləkwənt/
có tài hùng biện, giàu sức biểu cảm
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau