PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 29
coconut
Mới
coconut
coconut
/
ˈ
koʊkə
ˌ
nʌt/
quả dừa
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau