PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 26
non-smoking
Mới
non-smoking
non-smoking
/
ˌ
nɑn
ˈ
smoʊkɪŋ/
cấm hút thuốc
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau