PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 26
gardener
Mới
gardener
gardener
/
ˈ
ɡɑɹdənɝ/
thợ làm vườn, người làm vườn
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau