PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 26
corrupt
Mới
corrupt
corrupt
/kə
ˈ
ɹʌpt/
tham nhũng, đồi bại, (tệp) bị hỏng
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau