PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 26
dorm
Mới
dorm
dorm
/
ˈ
dɔɹm/
ký túc xá (dạng rút gọn của dormitory)
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau