PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 13
withdraw
Mới
withdraw
withdraw
/wɪð
ˈ
dɹɔ/
rút tiền, rút lui, rút lại
động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau