PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 13
upright
Mới
upright
upright
/
ˈ
ʌ
ˌ
pɹaɪt/
thẳng, thẳng tắp; thẳng đứng, chính trực
trạng từ·tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau