PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 13
sector
Mới
sector
sector
/
ˈ
sɛktɝ/
khu vực, lĩnh vực, hình quạt
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau