PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 13
nursery
Mới
nursery
nursery
/
ˈ
nɝsɝi/
nhà trẻ, nơi giữ trẻ, vườn ươm
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau