PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 25
wagon
Mới
wagon
wagon
waggon
/
ˈ
wæɡən/
xe kéo chở hàng, xe wagon, toa chở hàng
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau