PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 25
summit
Mới
summit
summit
/
ˈ
sʌmət/
đỉnh, đỉnh núi, hội nghị thượng đỉnh
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau