PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 25
pharmacy
Mới
pharmacy
pharmacy
/
ˈ
fɑɹməsi/
nhà thuốc, dược học
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau