PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 25
enclose
Mới
enclose
enclose
/ɪn
ˈ
kloʊz/
(bằng tường, rào) bao quanh, gửi kèm
động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau