PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 23
wax
Mới
wax
wax
/
ˈ
wæks/
đánh sáp, (trăng) tròn dần; sáp, sáp ong
động từ·danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau