PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 23
farming
Mới
farming
farming
/
ˈ
fɑɹmɪŋ/
việc đồng áng, nông nghiệp, chăn nuôi
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau