PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 23
delete
Mới
delete
delete
/dɪ
ˈ
lit/
xóa, gạch bỏ
động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau