Ngày 23

B1 Tự lập · 50 từ · số 1101–1150

0 / 50

Từ vựng 50

  1. attachđộng từgắn vào, đính kèm, cho trực thuộc
  2. hairdresserdanh từthợ làm tóc
  3. horndanh từsừng, còi, kèn co
  4. yogadanh từyoga
  5. coughđộng từ·danh từho, ho sù sụ; cơn ho
  6. deleteđộng từxóa, gạch bỏ
  7. cottondanh từvải bông, cây bông, bông gòn
  8. farmingdanh từviệc đồng áng, nông nghiệp, chăn nuôi
  9. tropicaltính từnhiệt đới
  10. Christiantính từthuộc Kitô giáo, thuộc tín đồ Kitô giáo
  11. concentrationdanh từsự tập trung, khả năng tập trung, nồng độ
  12. hatchdanh từcửa sập, (tàu, máy bay) cửa ra vào, cửa nhỏ
  13. behaveđộng từcư xử, cư xử đúng mực, vận hành
  14. selecttính từ·động từđược tuyển chọn, thượng lưu; lựa chọn, chọn
  15. permitđộng từcấp phép, cho phép, tạo điều kiện
  16. slightdanh từ·tính từsự coi thường, sự xúc phạm; nhẹ, nhỏ nhặt, mảnh khảnh
  17. sessiondanh từ(hoạt động cụ thể) buổi, kỳ họp, phiên
  18. confirmđộng từxác nhận, xác định, củng cố
  19. packingdanh từviệc xếp hành lý, sự đóng gói, gioăng
  20. dramatictính từkịch tính, thuộc về kịch, cường điệu
  21. cautioustính từcẩn thận, thận trọng
  22. saucepandanh từnồi có cán, xoong
  23. nutritiondanh từdinh dưỡng, sự hấp thụ dinh dưỡng
  24. conclusiondanh từkết luận, kết cục, sự ký kết
  25. electronictính từđiện tử
  26. unexpectedtính từngoài dự kiến, bất ngờ
  27. arrangementdanh từsự sắp xếp, sự chuẩn bị, thỏa thuận
  28. characteristicdanh từ·tính từđặc điểm, đặc tính; đặc trưng, độc đáo
  29. masstính từ·danh từhàng loạt, đại chúng; khối, khối lượng, số lượng lớn
  30. fussdanh từsự làm quá, sự ầm ĩ, lời phàn nàn
  31. seizeđộng từtóm lấy, chiếm lấy, (cơ hội) nắm bắt
  32. outlawdanh từkẻ sống ngoài vòng pháp luật, kẻ đào tẩu
  33. tensiondanh từsự căng thẳng, cảm giác căng thẳng, lực căng
  34. horrifyđộng từlàm khiếp sợ, làm kinh hoàng
  35. moleculedanh từphân tử
  36. roadsidedanh từlề đường, ven đường
  37. tournamentdanh từgiải đấu loại trực tiếp, cuộc thi đấu, (Trung cổ) cuộc đấu thương trên ngựa
  38. courageoustính từcan đảm, gan dạ
  39. cautiondanh từsự thận trọng, sự lưu ý, lời cảnh báo
  40. mineraldanh từkhoáng vật, khoáng chất
  41. absolutetính từtuyệt đối, hoàn toàn
  42. satisfactiondanh từsự hài lòng, cảm giác thỏa mãn, sự đáp ứng (nhu cầu)
  43. waxđộng từ·danh từđánh sáp, (trăng) tròn dần; sáp, sáp ong
  44. paidtính từcó lương, đã thanh toán
  45. idoldanh từthần tượng
  46. puppydanh từchó con
  47. lastingtính từlâu dài, bền lâu
  48. lighterdanh từbật lửa, người châm lửa, sà lan
  49. registrationdanh từsự đăng ký, sự khai báo, sự tiếp nhận
  50. despitegiới từbất chấp ~