PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
A2 Tích lũy
Ngày 7
loose
Mới
loose
loose
/
ˈ
lus/
lỏng, rộng thùng thình, bung ra
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau