PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
A2 Tích lũy
Ngày 7
comic
Mới
comic
comic
/
ˈ
kɑmɪk/
hài hước, thuộc hài kịch; truyện tranh, diễn viên hài
tính từ·danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau