PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
A2 Tích lũy
Ngày 7
across
Mới
across
across
/ə
ˈ
kɹɔs/
băng qua ~, ở phía bên kia ~; sang bên kia, ngang qua
giới từ·trạng từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau