PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
A2 Tích lũy
Ngày 7
fridge
Mới
fridge
fridge
/
ˈ
fɹɪdʒ/
tủ lạnh (dạng rút gọn của refrigerator)
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau