PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
A2 Tích lũy
Ngày 5
seafood
Mới
seafood
seafood
/
ˈ
si
ˌ
fud/
hải sản
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau