PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
A2 Tích lũy
Ngày 5
round
Mới
round
round
/
ˈ
ɹaʊnd/
vòng quanh, xung quanh; tròn, chẵn; vòng đấu, một vòng, (đạn) một phát; quanh ~; làm tròn, uốn tròn
trạng từ·tính từ·danh từ·giới từ·động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau