PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
A2 Tích lũy
Ngày 5
bus station
Mới
bus station
bus station
/
ˈ
bʌs
ˈ
steɪʃən/
bến xe
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau