PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
A2 Tích lũy
Ngày 5
recently
Mới
recently
recently
/
ˈ
ɹisəntli/
gần đây, dạo này
trạng từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau