PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
A2 Tích lũy
Ngày 25
schoolwork
Mới
schoolwork
schoolwork
/
ˈ
skul
ˌ
wɝk/
việc học, bài vở ở trường
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau