PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
A2 Tích lũy
Ngày 25
bookcase
Mới
bookcase
bookcase
/
ˈ
bʊk
ˌ
keɪs/
tủ sách, kệ sách
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau