PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
A2 Tích lũy
Ngày 25
handicapped
Mới
handicapped
handicapped
/
ˈ
hændi
ˌ
kæpt/
khuyết tật (nay thường dùng disabled), gặp bất lợi
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau