Ngày 25

A2 Tích lũy · 41 từ · số 1201–1241

0 / 41

Từ vựng 41

  1. noisytính từồn ào, náo động
  2. supperdanh từbữa tối, bữa ăn khuya
  3. printerdanh từmáy in, chủ nhà in
  4. dishonesttính từkhông trung thực, gian dối
  5. webdanh từmạng nhện, mạng lưới, web
  6. sinkdanh từ·động từbồn rửa bát, bồn rửa mặt; chìm, đắm, ngồi phịch xuống
  7. agencydanh từhãng, cơ quan, đại lý
  8. heatingdanh từhệ thống sưởi, sự đun nóng
  9. negativetính từtiêu cực, âm, (kết quả xét nghiệm) âm tính
  10. enormoustính từkhổng lồ, to lớn
  11. unpleasanttính từkhó chịu, không vui
  12. fortunatelytrạng từmay thay, may mắn là
  13. feedanh từphí, lệ phí, thù lao
  14. applyđộng từnộp đơn, áp dụng, bôi
  15. adviseđộng từcho lời khuyên, khuyên răn, thông báo
  16. regretđộng từ·danh từhối hận, lấy làm tiếc; sự hối hận, sự tiếc nuối
  17. passagedanh từlối đi, đoạn văn, sự đi qua
  18. worldwidetrạng từ·tính từtrên toàn thế giới, khắp thế giới; toàn cầu
  19. terroristtính từ·danh từkhủng bố; kẻ khủng bố
  20. well-knowntính từnổi tiếng, được biết đến rộng rãi
  21. omeletomelettedanh từtrứng tráng
  22. terrifyđộng từlàm khiếp sợ, làm sợ hãi
  23. lazinessdanh từsự lười biếng, sự biếng nhác
  24. bookcasedanh từtủ sách, kệ sách
  25. granddaddanh từông (chủ yếu Anh-Anh)
  26. raincoatdanh từáo mưa
  27. spaceshipdanh từtàu vũ trụ
  28. sunflowerdanh từhoa hướng dương
  29. badmintondanh từcầu lông
  30. penfrienddanh từbạn qua thư (Anh-Anh)
  31. roundaboutdanh từbùng binh, vòng xuyến, vòng quay ngựa gỗ
  32. tablespoondanh từmuỗng canh
  33. blackboarddanh từbảng đen
  34. centimetercentimetredanh từxentimét
  35. schoolworkdanh từviệc học, bài vở ở trường
  36. handicappedtính từkhuyết tật (nay thường dùng disabled), gặp bất lợi
  37. superlativedanh từcấp so sánh nhất, điều tốt nhất
  38. headteacherdanh từhiệu trưởng
  39. skateboardingdanh từtrượt ván
  40. theirsđại từcủa họ
  41. latterđại từ·tính từ(trong cụm the latter) cái sau; sau, cuối