Ngày 25
A2 Tích lũy · 41 từ · số 1201–1241
0 / 41
Từ vựng 41
- noisytính từồn ào, náo động
- supperdanh từbữa tối, bữa ăn khuya
- printerdanh từmáy in, chủ nhà in
- dishonesttính từkhông trung thực, gian dối
- webdanh từmạng nhện, mạng lưới, web
- sinkdanh từ·động từbồn rửa bát, bồn rửa mặt; chìm, đắm, ngồi phịch xuống
- agencydanh từhãng, cơ quan, đại lý
- heatingdanh từhệ thống sưởi, sự đun nóng
- negativetính từtiêu cực, âm, (kết quả xét nghiệm) âm tính
- enormoustính từkhổng lồ, to lớn
- unpleasanttính từkhó chịu, không vui
- fortunatelytrạng từmay thay, may mắn là
- feedanh từphí, lệ phí, thù lao
- applyđộng từnộp đơn, áp dụng, bôi
- adviseđộng từcho lời khuyên, khuyên răn, thông báo
- regretđộng từ·danh từhối hận, lấy làm tiếc; sự hối hận, sự tiếc nuối
- passagedanh từlối đi, đoạn văn, sự đi qua
- worldwidetrạng từ·tính từtrên toàn thế giới, khắp thế giới; toàn cầu
- terroristtính từ·danh từkhủng bố; kẻ khủng bố
- well-knowntính từnổi tiếng, được biết đến rộng rãi
- omeletomelettedanh từtrứng tráng
- terrifyđộng từlàm khiếp sợ, làm sợ hãi
- lazinessdanh từsự lười biếng, sự biếng nhác
- bookcasedanh từtủ sách, kệ sách
- granddaddanh từông (chủ yếu Anh-Anh)
- raincoatdanh từáo mưa
- spaceshipdanh từtàu vũ trụ
- sunflowerdanh từhoa hướng dương
- badmintondanh từcầu lông
- penfrienddanh từbạn qua thư (Anh-Anh)
- roundaboutdanh từbùng binh, vòng xuyến, vòng quay ngựa gỗ
- tablespoondanh từmuỗng canh
- blackboarddanh từbảng đen
- centimetercentimetredanh từxentimét
- schoolworkdanh từviệc học, bài vở ở trường
- handicappedtính từkhuyết tật (nay thường dùng disabled), gặp bất lợi
- superlativedanh từcấp so sánh nhất, điều tốt nhất
- headteacherdanh từhiệu trưởng
- skateboardingdanh từtrượt ván
- theirsđại từcủa họ
- latterđại từ·tính từ(trong cụm the latter) cái sau; sau, cuối