PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
A1 Cơ bản
Ngày 6
water
Mới
water
water
/
ˈ
wɔtɝ/
nước; tưới nước
danh từ·động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau