PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
A1 Cơ bản
Ngày 6
orange
Mới
orange
orange
/
ˈ
ɔɹəndʒ/
quả cam, màu cam; màu cam
danh từ·tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau