PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
A1 Cơ bản
Ngày 6
lonely
Mới
lonely
lonely
/
ˈ
loʊnli/
cô đơn, hiu quạnh, hẻo lánh
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau