PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
A1 Cơ bản
Ngày 6
always
Mới
always
always
/
ˈ
ɔl
ˌ
weɪz/
luôn luôn, lúc nào cũng
trạng từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau