PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
A1 Cơ bản
Ngày 20
Olympics
Mới
Olympics
Olympics
/oʊ
ˈ
lɪmpɪks/
Thế vận hội
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau