PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
A1 Cơ bản
Ngày 20
blank
Mới
blank
blank
/
ˈ
blæŋk/
trống, để trắng, thẫn thờ
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau