PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
A1 Cơ bản
Ngày 20
dance
Mới
dance
dance
/
ˈ
dæns/
điệu nhảy, nghệ thuật múa; nhảy múa
danh từ·động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau