PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
A1 Cơ bản
Ngày 20
angry
Mới
angry
angry
/
ˈ
æŋɡɹi/
giận, tức giận
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau