PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
A1 Cơ bản
Ngày 14
pretty
Mới
pretty
pretty
/
ˈ
pɹɪti/
xinh, dễ thương; khá, tương đối
tính từ·trạng từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau