PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
A1 Cơ bản
Ngày 14
introduce
Mới
introduce
introduce
/
ˌ
ɪntɹə
ˈ
dus/
giới thiệu, đưa vào
động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau