PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
A1 Cơ bản
Ngày 14
dry
Mới
dry
dry
/
ˈ
dɹaɪ/
khô, khô ráo; làm khô, khô đi
tính từ·động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau