PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
A1 Cơ bản
Ngày 14
being
Mới
being
being
/
ˈ
biɪŋ/
việc là ~ (dạng -ing của be); sự tồn tại, sinh vật
động từ·danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau