PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C³ Hoàn thiện
Ngày 6
tanker
Mới
tanker
tanker
/
ˈ
tæŋkɝ/
tàu chở dầu, xe bồn chở dầu
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau