PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C³ Hoàn thiện
Ngày 6
dualism
Mới
dualism
dualism
/
ˈ
duə
ˌ
lɪzəm/
thuyết nhị nguyên, tính hai mặt
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau